Bảng giá bán
Cập nhật ngày: 07/10/2026
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng. Sản phẩm hiển thị Liên hệ vui lòng gọi hotline hoặc chat Zalo để nhận báo giá tốt nhất.
Cho thuê
4 sản phẩm| # | Thiết bị & mô tả | Bảo hành | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Chỗ đặt server 1U – 500W – 1Gbps – IPv4 | 1 năm | 1.400.000 ₫ |
| 2 | Chỗ đặt server 2U – 500W – 1Gbps – IPv4 | 1 năm | 1.600.000 ₫ |
| 3 | Server-01: 2x Xeon 6138, 2x 32GB 2666, 1x SSD nvme 960GB, 1x IPv4, 1Gbps | 1 năm | 1.900.000 ₫ |
| 4 | Server-02: 2x Xeon 6148, 4x 32GB 2666, 1x SSD nvme 960GB, 1x IPv4, 1Gbps | 1 năm | 2.500.000 ₫ |
Chỗ đặt server 1U – 500W – 1Gbps – IPv4
Bảo hành: 1 năm1.400.000 ₫Chỗ đặt server 2U – 500W – 1Gbps – IPv4
Bảo hành: 1 năm1.600.000 ₫Server-01: 2x Xeon 6138, 2x 32GB 2666, 1x SSD nvme 960GB, 1x IPv4, 1Gbps
Bảo hành: 1 năm1.900.000 ₫Server-02: 2x Xeon 6148, 4x 32GB 2666, 1x SSD nvme 960GB, 1x IPv4, 1Gbps
Bảo hành: 1 năm2.500.000 ₫
CPU Xeon
7 sản phẩm| # | Thiết bị & mô tả | Bảo hành | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU Intel Xeon Silver 4514Y (16C/32T, 2.0GHz – 3.4GHz, 30MB) | 1 năm | Liên hệ |
| 2 | CPU Intel Xeon Gold 6526Y (16C/32T, 2.8GHz – 3.9GHz, 37.5MB) | 1 năm | Liên hệ |
| 3 | CPU Intel Xeon Silver 4510 (12C/24T, 2.4GHz – 4.1GHz, 30MB) | 1 năm | Liên hệ |
| 4 | CPU Intel Xeon Gold 5418Y (24C/48T, 2.0GHz – 3.8GHz, 45MB) | 1 năm | Liên hệ |
| 5 | CPU Intel Xeon Gold 6438Y+ (32C/64T, 2.0GHz – 4.0GHz, 60MB) | 1 năm | Liên hệ |
| 6 | CPU Intel Xeon Silver 4416+ (20C/40T, 2.00GHz, 37.5MB) | 1 năm | Liên hệ |
| 7 | CPU Intel Xeon Silver 4410Y (12C/24T, 2.00GHz, 30MB) | 1 năm | Liên hệ |
CPU Intel Xeon Silver 4514Y (16C/32T, 2.0GHz – 3.4GHz, 30MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệCPU Intel Xeon Gold 6526Y (16C/32T, 2.8GHz – 3.9GHz, 37.5MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệCPU Intel Xeon Silver 4510 (12C/24T, 2.4GHz – 4.1GHz, 30MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệCPU Intel Xeon Gold 5418Y (24C/48T, 2.0GHz – 3.8GHz, 45MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệCPU Intel Xeon Gold 6438Y+ (32C/64T, 2.0GHz – 4.0GHz, 60MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệCPU Intel Xeon Silver 4416+ (20C/40T, 2.00GHz, 37.5MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệCPU Intel Xeon Silver 4410Y (12C/24T, 2.00GHz, 30MB)
Bảo hành: 1 nămLiên hệ
RAM ECC
3 sản phẩm| # | Thiết bị & mô tả | Bảo hành | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | RAM Kingston 64GB DDR5 5600 ECC Registered | 1 năm | Liên hệ |
| 2 | RAM Samsung 32GB DDR5 5600 ECC Registered | 1 năm | Liên hệ |
| 3 | RAM Kingston 16GB 4800MT/s DDR5 ECC UDIMM | KSM48E40BS8KI-16HA | 1 năm | Liên hệ |
Ổ cứng SSD
13 sản phẩm| # | Thiết bị & mô tả | Bảo hành | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD Samsung Enterprise PM9A3 3.84TB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4 | 3 năm | 51.000.000 ₫ |
| 2 | SSD Samsung Enterprise PM9A3 7.68TB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4 | 3 năm | 102.440.000 ₫ |
| 3 | SSD Samsung Enterprise PM9A3 1.92TB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4 | 3 năm | 48.000.000 ₫ |
| 4 | SSD Samsung Enterprise PM9A3 960GB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4 | 3 năm | 21.000.000 ₫ |
| 5 | SSD Samsung Enterprise PM893 1.92TB 2.5-inch SATA | 3 năm | 32.500.000 ₫ |
| 6 | SSD Samsung Enterprise PM893 960GB 2.5-inch SATA | 3 năm | 22.000.000 ₫ |
| 7 | SSD Samsung Enterprise PM893 480GB 2.5-inch SATA | 3 năm | 12.500.000 ₫ |
| 8 | SSD Samsung Enterprise PM893 3.84TB 2.5-inch SATA | 3 năm | 57.200.000 ₫ |
| 9 | SSD Synology Enterprise PCIe Gen3 x4 NVMe M.2 (SNV5420-800G) | 5 năm | 22.500.000 ₫ |
| 10 | SSD Synology 1920G 2.5 inch SATA 6 Gb/s (SAT5221-1920G) | 5 năm | 46.500.000 ₫ |
| 11 | SSD Kingston 960G DC600ME (Mixed-Use) TCG Opal 2.5″ Enterprise SATA 6.0 Gb/s | 5 năm | 19.240.000 ₫ |
| 12 | SSD Micron 5400 PRO 3.84TB SATA 6.0 Gb/s | 1 tháng | 47.840.000 ₫ |
| 13 | SSD Kingston DC600ME 3.84TB SATA 6.0 Gb/s | 3 năm | Liên hệ |
SSD Samsung Enterprise PM9A3 3.84TB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4
Bảo hành: 3 năm51.000.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM9A3 7.68TB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4
Bảo hành: 3 năm102.440.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM9A3 1.92TB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4
Bảo hành: 3 năm48.000.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM9A3 960GB U.2 NVMe PCIe Gen4 x4
Bảo hành: 3 năm21.000.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM893 1.92TB 2.5-inch SATA
Bảo hành: 3 năm32.500.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM893 960GB 2.5-inch SATA
Bảo hành: 3 năm22.000.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM893 480GB 2.5-inch SATA
Bảo hành: 3 năm12.500.000 ₫SSD Samsung Enterprise PM893 3.84TB 2.5-inch SATA
Bảo hành: 3 năm57.200.000 ₫SSD Synology Enterprise PCIe Gen3 x4 NVMe M.2 (SNV5420-800G)
Bảo hành: 5 năm22.500.000 ₫SSD Synology 1920G 2.5 inch SATA 6 Gb/s (SAT5221-1920G)
Bảo hành: 5 năm46.500.000 ₫SSD Kingston 960G DC600ME (Mixed-Use) TCG Opal 2.5″ Enterprise SATA 6.0 Gb/s
Bảo hành: 5 năm19.240.000 ₫SSD Micron 5400 PRO 3.84TB SATA 6.0 Gb/s
Bảo hành: 1 tháng47.840.000 ₫SSD Kingston DC600ME 3.84TB SATA 6.0 Gb/s
Bảo hành: 3 nămLiên hệ
Ổ cứng HDD
11 sản phẩm| # | Thiết bị & mô tả | Bảo hành | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Ổ cứng HDD Seagate IronWolf 2TB (ST2000VN003) 3.5 inch | 3 năm | 4.570.000 ₫ |
| 2 | Ổ cứng HDD Synology HAT3300-2T (2TB) SATA 6Gb/s | 3 năm | 3.750.000 ₫ |
| 3 | Ổ cứng HDD Seagate Exos 16TB (ST16000NM001G) SATA 6Gb/s | 5 năm | 16.150.000 ₫ |
| 4 | Ổ cứng HDD WD Ultrastar HA340 6TB WUS721206BLE6L4 SATA 6Gb/s | 5 năm | 7.800.000 ₫ |
| 5 | Ổ cứng HDD WD Ultrastar HA340 10TB WUS721210BLE6L4 SATA 6Gb/s | 5 năm | 13.000.000 ₫ |
| 6 | Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC530 14TB WUH721414ALE6L0 SATA 6Gb/s | 3 năm | 11.300.000 ₫ |
| 7 | Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC550 18TB WUH721818ALE6L4 SATA 6Gb/s | 3 năm | 15.700.000 ₫ |
| 8 | Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC560 20TB WUH722020BLE6L4 SATA 6Gb/s | 5 năm | 25.000.000 ₫ |
| 9 | Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC555 20TB WUH722020CLE6L4 SATA 6Gb/s | 3 năm | 22.850.000 ₫ |
| 10 | Ổ cứng HDD Seagate Exos 20TB X20 ST20000NM002H SATA 6Gb/s | 5 năm | 21.850.000 ₫ |
| 11 | Ổ cứng HDD Synology HAT3300-4T (4 TB) 3.5 inch 5400rpm, SATA 6Gb/s | 3 năm | 6.300.000 ₫ |
Ổ cứng HDD Seagate IronWolf 2TB (ST2000VN003) 3.5 inch
Bảo hành: 3 năm4.570.000 ₫Ổ cứng HDD Synology HAT3300-2T (2TB) SATA 6Gb/s
Bảo hành: 3 năm3.750.000 ₫Ổ cứng HDD Seagate Exos 16TB (ST16000NM001G) SATA 6Gb/s
Bảo hành: 5 năm16.150.000 ₫Ổ cứng HDD WD Ultrastar HA340 6TB WUS721206BLE6L4 SATA 6Gb/s
Bảo hành: 5 năm7.800.000 ₫Ổ cứng HDD WD Ultrastar HA340 10TB WUS721210BLE6L4 SATA 6Gb/s
Bảo hành: 5 năm13.000.000 ₫Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC530 14TB WUH721414ALE6L0 SATA 6Gb/s
Bảo hành: 3 năm11.300.000 ₫Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC550 18TB WUH721818ALE6L4 SATA 6Gb/s
Bảo hành: 3 năm15.700.000 ₫Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC560 20TB WUH722020BLE6L4 SATA 6Gb/s
Bảo hành: 5 năm25.000.000 ₫Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC555 20TB WUH722020CLE6L4 SATA 6Gb/s
Bảo hành: 3 năm22.850.000 ₫Ổ cứng HDD Seagate Exos 20TB X20 ST20000NM002H SATA 6Gb/s
Bảo hành: 5 năm21.850.000 ₫Ổ cứng HDD Synology HAT3300-4T (4 TB) 3.5 inch 5400rpm, SATA 6Gb/s
Bảo hành: 3 năm6.300.000 ₫
Switch
42 sản phẩm| # | Thiết bị & mô tả | Bảo hành | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Switch MikroTik CRS326-24G-2S+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 2 | Switch MikroTik CSS318-16G-2S+IN 16x 1G, 2x 10G SFP+, SwOS | 1 năm | Liên hệ |
| 3 | Switch MikroTik CRS304-4XG-IN Switch 4x10G BaseT, 1x1G Poe in MGMT, plug-and-play | 1 năm | Liên hệ |
| 4 | Switch MikroTik CSS610-8G-2S+IN | 1 năm | Liên hệ |
| 5 | Switch Mikrotik CRS418-8P-8G-2S+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 6 | Switch MikroTik CSS610-8P-2S+IN | 1 năm | Liên hệ |
| 7 | Switch MikroTik CRS310-8G+2S+IN 8x 2.5GE RJ45, 2x 10G SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 8 | Switch Cisco Catalyst C1200-24P-4X 24x GE PoE+, 4x 10G SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 9 | Switch Cisco Catalyst C9200L-24T-4X-E, 4x 10G SFP+ Uplink | 1 năm | 44.500.000 ₫ |
| 10 | Switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24-Ports PoE+ 195W, 4 SFP Uplink | 1 năm | 17.800.000 ₫ |
| 11 | Switch Cisco Catalyst C1300-16P-2G 16-Ports PoE+ 120W, 2x SFP Uplink | 1 năm | 13.000.000 ₫ |
| 12 | Switch Cisco C1300-24P-4X 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | 1 năm | 21.500.000 ₫ |
| 13 | Switch Cisco Catalyst C1300-8T-E-2G 8-Ports GE, 2x 1G RJ45/SFP combo Uplink | 1 năm | 6.900.000 ₫ |
| 14 | Switch Cisco Catalyst C1200-48T-4X, 48x 10/100/1000 ports, 4x 10G SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 15 | Switch Cisco Catalyst C1200-24FP-4X, 24x 1G PoE+ with 375W, 4x 10G SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 16 | Switch Cisco C1200-8T-E-2G 8x RJ45 10/100/1000, 2x Gigabit copper/SFP combo ports | 1 năm | Liên hệ |
| 17 | Switch Cisco Catalyst C9200CX-8UXG-2X-E 8x UPOE Porrts, 2x 10G SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 18 | Switch Cisco C1200-8T-D 8 port RJ45 10/100/1000Mbps | 1 năm | Liên hệ |
| 19 | Switch Cisco Catalyst C1200-24T-4X 24 Port GE, 4x10G SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 20 | Switch Cisco C9200CX-8P-2XGH-A Catalyst 9200CX 8-port 1G, 2x10G and 2x1G, PoE+ | 1 năm | Liên hệ |
| 21 | Switch Cisco C1300-48P-4G 48-Ports PoE+ 370W, 4 SFP Uplink | 1 năm | Liên hệ |
| 22 | Switch Mikrotik RB260GSP 5x GE, PoE 1x SFP port, plastic case, SwOS | 1 năm | Liên hệ |
| 23 | Switch Mikrotik CSS610-1Gi-7R-2S + OUT, 8x GE, 2x SFP+, Outdoor | 1 năm | Liên hệ |
| 24 | Switch MikroTik CRS326-24S+2Q+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 25 | Switch MikroTik CRS326-24G-2S+IN | 1 năm | Liên hệ |
| 26 | Switch Mikrotik RB260GS 5x GE, 1x SFP port, plastic case, SwitchOS | 1 năm | Liên hệ |
| 27 | Switch TP-Link TL-SG1016DE 16-port 10/100/1000Mbps | 1 năm | Liên hệ |
| 28 | Switch Mikrotik CRS105-5S-FB outdoor, 5x SFP port | 1 năm | Liên hệ |
| 29 | Switch Mikrotik CRS106-1C-5S 5x SFP | 1 năm | Liên hệ |
| 30 | Switch Mikrotik CRS510-8XS-2XQ-IN 2x QSFP28 100G ports, 8x SFP28 25G Ports | 1 năm | Liên hệ |
| 31 | Switch MikroTik CRS518-16XS-2XQ-RM,16x 25G SFP28, 2x QSFP28 | 1 năm | Liên hệ |
| 32 | Switch MikroTik CRS504-4XQ-IN | 1 năm | Liên hệ |
| 33 | Switch MikroTik CRS310-1G-5S-4S+IN 1x Gigabit Ethernet PoE In, 5x SFP, 4x SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 34 | Switch MikroTik CRS317-1G-16S+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 35 | Switch Mikrotik CRS309-1G-8S+IN with 8x SFP+ | 1 năm | 6.200.000 ₫ |
| 36 | Switch MikroTik CSS326-24G-2S+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 37 | Switch MikroTik CRS328-24P-4S+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 38 | Switch MikroTik CSS610-8P-2S+IN | 1 năm | Liên hệ |
| 39 | Switch MikroTik CRS520-4XS-16XQ-RM 16x QSFP28, 4x SFP28, 2x 10GE | 1 năm | Liên hệ |
| 40 | Switch MikroTik CRS320-8P-8B-4S+RM 16 Port GE PoE PoE++, 4 Port SFP+ | 1 năm | Liên hệ |
| 41 | Switch Mikrotik CRS326-4C+20G+2Q+RM | 1 năm | Liên hệ |
| 42 | Switch Mikrotik – CRS804-4DDQ-hRM, 4x 400G QSFP-DD, 2x 1G/10G RJ45 | 1 năm | Liên hệ |
Switch MikroTik CRS326-24G-2S+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CSS318-16G-2S+IN 16x 1G, 2x 10G SFP+, SwOS
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS304-4XG-IN Switch 4x10G BaseT, 1x1G Poe in MGMT, plug-and-play
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CSS610-8G-2S+IN
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CRS418-8P-8G-2S+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CSS610-8P-2S+IN
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS310-8G+2S+IN 8x 2.5GE RJ45, 2x 10G SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco Catalyst C1200-24P-4X 24x GE PoE+, 4x 10G SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco Catalyst C9200L-24T-4X-E, 4x 10G SFP+ Uplink
Bảo hành: 1 năm44.500.000 ₫Switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24-Ports PoE+ 195W, 4 SFP Uplink
Bảo hành: 1 năm17.800.000 ₫Switch Cisco Catalyst C1300-16P-2G 16-Ports PoE+ 120W, 2x SFP Uplink
Bảo hành: 1 năm13.000.000 ₫Switch Cisco C1300-24P-4X 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+
Bảo hành: 1 năm21.500.000 ₫Switch Cisco Catalyst C1300-8T-E-2G 8-Ports GE, 2x 1G RJ45/SFP combo Uplink
Bảo hành: 1 năm6.900.000 ₫Switch Cisco Catalyst C1200-48T-4X, 48x 10/100/1000 ports, 4x 10G SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco Catalyst C1200-24FP-4X, 24x 1G PoE+ with 375W, 4x 10G SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco C1200-8T-E-2G 8x RJ45 10/100/1000, 2x Gigabit copper/SFP combo ports
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco Catalyst C9200CX-8UXG-2X-E 8x UPOE Porrts, 2x 10G SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco C1200-8T-D 8 port RJ45 10/100/1000Mbps
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco Catalyst C1200-24T-4X 24 Port GE, 4x10G SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco C9200CX-8P-2XGH-A Catalyst 9200CX 8-port 1G, 2x10G and 2x1G, PoE+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Cisco C1300-48P-4G 48-Ports PoE+ 370W, 4 SFP Uplink
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik RB260GSP 5x GE, PoE 1x SFP port, plastic case, SwOS
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CSS610-1Gi-7R-2S + OUT, 8x GE, 2x SFP+, Outdoor
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS326-24S+2Q+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS326-24G-2S+IN
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik RB260GS 5x GE, 1x SFP port, plastic case, SwitchOS
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch TP-Link TL-SG1016DE 16-port 10/100/1000Mbps
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CRS105-5S-FB outdoor, 5x SFP port
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CRS106-1C-5S 5x SFP
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CRS510-8XS-2XQ-IN 2x QSFP28 100G ports, 8x SFP28 25G Ports
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS518-16XS-2XQ-RM,16x 25G SFP28, 2x QSFP28
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS504-4XQ-IN
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS310-1G-5S-4S+IN 1x Gigabit Ethernet PoE In, 5x SFP, 4x SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS317-1G-16S+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CRS309-1G-8S+IN with 8x SFP+
Bảo hành: 1 năm6.200.000 ₫Switch MikroTik CSS326-24G-2S+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS328-24P-4S+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CSS610-8P-2S+IN
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS520-4XS-16XQ-RM 16x QSFP28, 4x SFP28, 2x 10GE
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch MikroTik CRS320-8P-8B-4S+RM 16 Port GE PoE PoE++, 4 Port SFP+
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik CRS326-4C+20G+2Q+RM
Bảo hành: 1 nămLiên hệSwitch Mikrotik – CRS804-4DDQ-hRM, 4x 400G QSFP-DD, 2x 1G/10G RJ45
Bảo hành: 1 nămLiên hệ
Cần cấu hình riêng hoặc mua số lượng lớn cho doanh nghiệp? Gửi yêu cầu để nhận báo giá kèm hóa đơn, hợp đồng và CO/CQ đầy đủ.
